Tư vấn chiến lược marketing: một hợp đồng tư vấn nên giao những gì
Vũ Kỳ AnhFounder, MWY Consulting
Trả lời ngắn
Một hợp đồng tư vấn chiến lược marketing nên giao quyết định, không giao tài liệu: bán cho ai, bán ở đâu, với giá và khuyến mãi nào, qua kênh nào với ngân sách bao nhiêu, và đo bằng con số nào, mỗi quyết định kèm đánh đổi và ngưỡng dừng. Đầu ra cần có tên, có hạn và có tiêu chí nghiệm thu trong hợp đồng. Tư vấn tổng thể một lần hợp khi cần đặt lại hướng đi; tư vấn theo tháng hợp khi hướng đi đã có và cần người đọc số, phản biện kế hoạch trong lúc thực thi.

Doanh nghiệp thuê tư vấn chiến lược marketing thường nhận về một tài liệu: nhiều trang phân tích thị trường, vài mô hình quen thuộc, một danh sách kênh nên có mặt, và một câu kết về tầm nhìn. Tài liệu đó có thể đúng từng trang mà vẫn không giúp được ai quyết định điều gì vào thứ Hai tuần sau.
Chuyện này hiếm khi do bên tư vấn làm dở. Nó thường do hợp đồng không nói rõ bên tư vấn phải giao cái gì. Khi đầu ra được mô tả là "chiến lược marketing tổng thể", thì mọi tài liệu có tiêu đề đó đều nghiệm thu được.
Bài này đi qua những quyết định mà một hợp đồng tư vấn chiến lược nên giao, cách phân biệt tư vấn một lần và tư vấn theo tháng, dấu hiệu một bản chiến lược sẽ không dùng được, và những điều khoản riêng của hợp đồng tư vấn. Chuyện khi nào nên thuê cố vấn và chọn ai đã có ở một bài khác trong cùng cụm.
"Chiến lược marketing" trong một hợp đồng tư vấn là những quyết định nào
Chiến lược marketing, nói gọn, là một bộ lựa chọn có đánh đổi. Với doanh nghiệp tầm trung ở Việt Nam, bộ đó thường gồm năm quyết định:
| Quyết định | Câu hỏi cần trả lời | Dấu hiệu đã trả lời xong |
|---|---|---|
| Bán cho ai | Nhóm khách nào mang lại nhiều giá trị nhất, nhóm nào nên bỏ | Có tên nhóm khách, có số khách và giá trị từ sổ bán hàng |
| Bán ở đâu | Website, sàn, tin nhắn, cửa hàng, nhà phân phối — nơi nào là chính | Có thứ tự ưu tiên và lý do bằng số |
| Giá và khuyến mãi | Mức giá sau mọi khuyến mãi, khuyến mãi dùng để làm gì | Có giá sàn sau khuyến mãi cho từng kênh |
| Kênh và ngân sách | Bao nhiêu tiền, vào đâu, theo thứ tự nào | Có kế hoạch theo kịch bản, có ngưỡng dừng |
| Đo bằng gì | Con số nào quyết định thành bại, lấy từ nguồn nào | Có bộ chỉ số và người giữ báo cáo |
Một bản chiến lược không trả lời được năm câu này thì, dù dày bao nhiêu, vẫn là tài liệu tham khảo. Nó có thể hữu ích, nhưng không phải thứ doanh nghiệp đã trả tiền để mua.
Chiến lược marketing và kế hoạch marketing là hai tài liệu khác nhau
Hai chữ này hay bị dùng thay cho nhau, và đó là một lý do khiến hợp đồng tư vấn giao nhầm thứ.
Chiến lược trả lời câu "chọn gì và bỏ gì": năm quyết định ở trên, mỗi quyết định kèm lý do bằng số. Nó thay đổi chậm — thường theo năm, hoặc khi thị trường hay sản phẩm đổi.
Kế hoạch trả lời câu "làm gì, khi nào, ai làm": lịch chiến dịch, nội dung theo tháng, phân bổ ngân sách theo tuần, danh sách việc của từng agency. Nó thay đổi nhanh — theo tháng, có khi theo tuần.
Một kế hoạch chi tiết không có chiến lược phía trên là một lịch làm việc rất bận mà không biết để đạt điều gì. Một chiến lược không có kế hoạch phía dưới là một bản định hướng không ai thực thi. Hợp đồng tư vấn nên nói rõ mình mua cái nào: phần lớn doanh nghiệp tầm trung cần bên tư vấn giao chiến lược và phản biện kế hoạch, còn kế hoạch thì do đội nội bộ và agency — những người sẽ thực thi — tự viết. Kế hoạch do người thực thi viết thì họ hiểu và chịu trách nhiệm với nó hơn.
Tư vấn tổng thể một lần và tư vấn theo tháng giao khác nhau
Hai hình thức này hay bị so với nhau bằng giá. So như vậy là so sai, vì chúng giao hai thứ khác nhau.
| Tư vấn tổng thể một lần | Tư vấn theo tháng | |
|---|---|---|
| Giao gì | Năm quyết định ở trên, cho một giai đoạn | Đọc số, phản biện kế hoạch, điều chỉnh quyết định trong lúc thực thi |
| Hợp khi | Ra sản phẩm mới, vào thị trường mới, đổi mô hình bán | Hướng đi đã có, rủi ro nằm ở thực thi và ngân sách |
| Rủi ro chính | Bản giao xong nằm trong ngăn kéo | Họp đều mà không ra quyết định |
| Nghiệm thu bằng | Bản quyết định và buổi trình bày có biên bản | Danh sách quyết định đã đổi mỗi quý |
| Kết thúc | Khi giao đủ đầu ra | Khi doanh nghiệp tự giữ được nhịp đọc số và phản biện |
Nhiều doanh nghiệp cần cả hai, theo đúng thứ tự: đặt hướng một lần, rồi có người giữ hướng đó trong lúc tiền được chi. Làm ngược lại — thuê theo tháng khi chưa có hướng — thường biến các buổi họp tháng thành những buổi bàn chiến lược không bao giờ kết thúc.

Sản phẩm giao nên có trong hợp đồng
"Chiến lược marketing tổng thể" không phải một đầu ra. Những thứ dưới đây mới là đầu ra, và nên được liệt kê từng dòng trong hợp đồng:
- Bản chẩn đoán có số. Doanh nghiệp đang ở đâu, tính từ sổ bán hàng và báo cáo nền tảng đã đối chiếu, không từ báo cáo ngành.
- Các lựa chọn kèm đánh đổi. Tối thiểu hai phương án cho mỗi quyết định lớn, mỗi phương án nói rõ được gì và mất gì.
- Kế hoạch ngân sách theo kịch bản. Mức cơ sở, mức tăng và mức cắt; mỗi mức nói rõ tiền đi vào đâu trước.
- Bộ chỉ số và ngưỡng dừng. Con số nào báo đúng hướng, con số nào báo phải dừng, đo từ nguồn nào.
- Lịch thử nghiệm. Những giả định chưa chắc, được kiểm bằng thử nghiệm nào, trong bao lâu, đọc kết quả thế nào.
- Người chịu trách nhiệm. Mỗi việc một tên người bên doanh nghiệp, không phải tên phòng ban.
- Buổi trình bày có biên bản. Quyết định nào được duyệt, quyết định nào hoãn, vì sao.
Dòng cuối thường bị coi là thủ tục. Thực ra nó là tiêu chí nghiệm thu quan trọng nhất: một bản chiến lược chưa được ban lãnh đạo quyết từng điểm thì chưa dùng được, dù đã giao đúng hạn.
Dấu hiệu một bản chiến lược sẽ không dùng được
- Không có số của doanh nghiệp. Toàn số thị trường, số ngành, số nền tảng. Đúng, nhưng áp được cho mọi đối thủ.
- Không có chữ "không". Mọi kênh đều nên có mặt, mọi nhóm khách đều là mục tiêu. Chiến lược không bỏ gì thì chưa phải chiến lược.
- Không có ngưỡng dừng. Kế hoạch nói làm gì nhưng không nói khi nào thì thôi làm.
- Ngân sách một con số. Không có kịch bản, nên khi doanh thu lệch kế hoạch thì không ai biết cắt chỗ nào trước.
- Không có người chịu trách nhiệm. Việc giao cho "phòng marketing" là việc không giao cho ai.
- Chuyển thẳng sang báo giá thực thi. Trang cuối của bản chiến lược là bảng giá dịch vụ chạy các kênh vừa được khuyến nghị.
Dấu hiệu cuối không có nghĩa bên tư vấn làm sai. Nó có nghĩa doanh nghiệp nên cho một người thứ ba, không nhận tiền từ khoản chi, đọc lại phần kênh và ngân sách trước khi duyệt.
Một ví dụ bằng số: kế hoạch ngân sách có kịch bản và ngưỡng dừng
Các con số dưới đây là minh hoạ, dựng cho ví dụ này, không lấy từ doanh nghiệp nào.
Một doanh nghiệp đồ gia dụng bán qua website và sàn, ngân sách marketing quý tới dự kiến 900 triệu đồng. Thay vì một con số, bản chiến lược giao ba kịch bản và một ngưỡng dừng cho từng kênh:
| Kênh | Cơ sở (900 triệu) | Tăng (1,2 tỷ) | Cắt (600 triệu) | Ngưỡng dừng: chi phí cho mỗi khách mới, hai tháng liền |
|---|---|---|---|---|
| Quảng cáo trên sàn | 400 triệu | 500 triệu | 320 triệu | trên 220.000 đồng |
| Quảng cáo mạng xã hội | 300 triệu | 450 triệu | 180 triệu | trên 300.000 đồng |
| Tìm kiếm | 150 triệu | 200 triệu | 100 triệu | trên 250.000 đồng |
| Thử nghiệm kênh mới | 50 triệu | 50 triệu | 0 | Dừng sau 8 tuần nếu không đạt tiêu chí viết trước |
Bảng này làm được ba việc mà một con số 900 triệu không làm được. Khi doanh thu tháng đầu thấp hơn kế hoạch, doanh nghiệp biết cắt theo cột "Cắt" chứ không cắt đều. Khi một kênh vượt ngưỡng, cuộc họp bàn về một kênh cụ thể thay vì về "marketing đang kém". Và khi có thêm tiền, ai cũng biết tiền đi vào đâu trước.
Các ngưỡng dừng không lấy từ trung bình ngành. Chúng tính từ biên lợi nhuận của từng nhóm hàng — số doanh nghiệp cung cấp — và giá trị một khách mang lại theo thời gian. Cách tính mức chi tối đa cho một khách có ở cụm chi phí kéo khách mới.

Điều khoản riêng của hợp đồng tư vấn marketing
Hợp đồng tư vấn khác hợp đồng agency ở chỗ thứ được mua là lời khuyên, không phải công việc thực thi. Vì vậy vài điều khoản quan trọng hơn hẳn:
- Danh mục đầu ra và tiêu chí nghiệm thu. Như ở trên, từng dòng, có hạn. Thanh toán đợt cuối gắn với biên bản trình bày.
- Độc lập và xung đột lợi ích. Bên tư vấn nêu rõ có bán dịch vụ thực thi không, có nhận hoa hồng từ agency, nền tảng hay công cụ được khuyến nghị không. Nếu có, ghi vào hợp đồng để doanh nghiệp đọc khuyến nghị với con mắt phù hợp.
- Quyền truy cập chỉ xem. Bên tư vấn cần xem tài khoản quảng cáo, công cụ phân tích và báo cáo; không cần quyền sửa.
- Quyền với tài liệu. Doanh nghiệp có toàn quyền dùng mọi tài liệu đã thanh toán, kể cả chia sẻ cho agency và nhà phân phối.
- Bảo mật số liệu. Số liệu bán hàng và biên lợi nhuận là dữ liệu nhạy cảm; ghi rõ ai được xem, lưu ở đâu, xoá khi nào.
- Số buổi làm việc và người tham gia. Ai bên tư vấn làm trực tiếp, bao nhiêu buổi với ban lãnh đạo, bao nhiêu buổi với đội thực thi.
Phần kết thúc hợp đồng — báo trước, phí chấm dứt, bàn giao — dùng chung nguyên tắc với hợp đồng agency, đã có ở một bài khác trong cùng cụm.
Sau khi nhận bản chiến lược: chín mươi ngày đầu
Bản chiến lược được đo bằng việc nó thay đổi gì trong chín mươi ngày sau, không bằng chất lượng trình bày. Nhịp đơn giản:
- Tuần 1–2: chuyển các quyết định thành kế hoạch của từng bên thực thi, có người chịu trách nhiệm và hạn.
- Tháng 1: đọc số theo bộ chỉ số mới lần đầu. Chênh lệch giữa số trong bản chiến lược và số đo được thường lộ ra ở đây — đó là việc bình thường, cần sửa định nghĩa chứ không cần bỏ kế hoạch.
- Tháng 2: kiểm ngưỡng dừng của từng kênh; đọc kết quả thử nghiệm đầu tiên.
- Tháng 3: xem lại toàn bộ năm quyết định với số của một quý. Quyết định nào giữ, quyết định nào đổi, ghi lại lý do.
Nếu sau chín mươi ngày không quyết định nào được đổi hay xác nhận bằng số, vấn đề thường không nằm ở bản chiến lược mà ở chỗ không ai được giao việc đọc số. Đó là khoảng trống mà tư vấn theo tháng sinh ra để lấp.
Ranh giới của việc này
MWY không bán dịch vụ thực thi và không nhận hoa hồng từ agency, nền tảng hay công cụ nào — điều này ghi thành điều khoản hợp đồng. Bản VI của MWY bán một gói theo tháng, không bán tư vấn chiến lược một lần.
Tháng đầu của gói Tư vấn & Giám sát Marketing là bản Audit: chẩn đoán có số, bảng điểm và lộ trình 90 ngày. Từ tháng thứ hai là phần giữ hướng: phản biện kế hoạch, đọc số theo bộ chỉ số đã thống nhất, và ghi lại quyết định nào đã đổi vì sao. Phí và phạm vi có ở trang Bảng phí.
Câu hỏi thường gặp
Một hợp đồng tư vấn marketing nên giao những gì?
Những quyết định có thể thực thi, không phải một bộ tài liệu. Tối thiểu gồm: một bản chẩn đoán dựa trên số của chính doanh nghiệp, các lựa chọn kèm đánh đổi, kế hoạch ngân sách theo kịch bản, bộ chỉ số đo kèm ngưỡng dừng, và người chịu trách nhiệm cho từng việc. Mỗi đầu ra nên có tên, hạn giao và tiêu chí nghiệm thu ghi trong hợp đồng.
Tư vấn marketing tổng thể mất bao lâu?
Phụ thuộc phạm vi, nhưng phần lớn thời gian nằm ở khâu lấy và đối chiếu số liệu, không ở khâu viết. Một bản tư vấn tổng thể làm nhanh mà không đọc số của doanh nghiệp thường chỉ lặp lại những gì doanh nghiệp đã biết. Hỏi bên tư vấn tuần đầu làm gì: nếu câu trả lời không có chữ "số liệu", đó là dấu hiệu đáng hỏi thêm.
Nên thuê tư vấn chiến lược marketing một lần hay theo tháng?
Một lần khi cần đặt lại hướng đi: ra sản phẩm mới, vào thị trường mới, đổi mô hình bán hàng. Theo tháng khi hướng đi đã có và rủi ro nằm ở khâu thực thi: ngân sách lớn, nhiều agency, kế hoạch cần được phản biện và kết quả cần được đọc lại mỗi tháng. Nhiều doanh nghiệp cần cả hai, theo đúng thứ tự đó.
Có nên thuê bên vừa tư vấn chiến lược vừa chạy quảng cáo không?
Được, nhưng nên biết mình đang mua gì. Khi bên đề xuất kênh và ngân sách cũng là bên nhận tiền chạy kênh đó, lời khuyên có lợi ích đi kèm, dù không ai cố ý. Cách giữ cân bằng là tách phần chiến lược thành đầu ra riêng có nghiệm thu, và có một người không nhận tiền từ khoản chi đọc lại kế hoạch trước khi duyệt ngân sách.
Bản chiến lược marketing tốt trông thế nào?
Ngắn hơn bạn nghĩ, và có nhiều chữ "không" hơn bạn nghĩ. Nó dùng số của chính doanh nghiệp, nói rõ không làm gì và vì sao, gắn mỗi khoản ngân sách với một con số đo được và một ngưỡng dừng, và nêu tên người chịu trách nhiệm. Một bản chiến lược áp được cho mọi doanh nghiệp cùng ngành là bản chưa làm xong.
Bài khác trong chủ đề Agency
- Khi nào nên đổi agency, và phải lấy lại những gì trước khi đổi
Quyết định đổi agency thường được đưa ra trong một cuộc họp. Những gì phải lấy lại thì thường chỉ được nghĩ tới sau khi thư báo kết thúc đã gửi đi.
- Thuê cố vấn marketing: khi nào đáng, loại nào hợp, và chọn người thế nào
Thuê thêm một người để nói về marketing nghe như một khoản chi thừa. Nó chỉ thừa khi người đó cũng là người nhận tiền từ chính khoản chi họ đang góp ý.
- Agency đang làm tốt hay không: chấm bằng gì ngoài cảm giác
Cảm giác "agency làm chưa tới" thường đúng một nửa. Nửa còn lại nằm ở phía doanh nghiệp, và chỉ một phiếu chấm cố định mới tách được hai nửa đó.
Bài này nói về vấn đề của bạn?
Ba mươi phút, không mất phí. Mang theo số liệu thật và cuộc gọi sẽ cụ thể hơn bài viết nhiều.